请输入您要查询的越南语单词:
单词
xao nhãng
释义
xao nhãng
荒; 荒废; 荒疏 <(学业、技术)因平时缺乏练习而生疏。>
đừng xao nhãng bài tập ở nhà.
别把功课荒了。
xao nhãng việc học
荒废学业。
vì bệnh nghỉ học, bài vở đều xao nhãng
因病休学, 功课都荒疏了。
随便看
đúng kỳ hạn
đúng là
đúng lúc
đúng lý
đúng lẽ
đúng mùa
đúng mẫu
đúng mốt
đúng mức
đúng mực
đúng ngay vào mặt
đúng người đúng tội
đúng ngọ
đúng như
đúng như dự tính
đúng như dự đoán
đúng nhịp
đúng phương pháp
đúng quy cách
đúng quy củ
đúng ra
đúng răm rắp
đúng sai
đúng sự thật
đúng thời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:23:02