请输入您要查询的越南语单词:
单词
xao nhãng
释义
xao nhãng
荒; 荒废; 荒疏 <(学业、技术)因平时缺乏练习而生疏。>
đừng xao nhãng bài tập ở nhà.
别把功课荒了。
xao nhãng việc học
荒废学业。
vì bệnh nghỉ học, bài vở đều xao nhãng
因病休学, 功课都荒疏了。
随便看
chủ tiệc
chủ tiệm
chủ toạ
chủ trì
chủ trí
chủ trương
chủ trương chính trị
chủ trương ngược lại
chủ trương tôn thờ đồng tiền
chủ trại
chủ tàu
chủ tâm
chủ tâm giết người
chủ tình
chủ tướng
chủ tế
chủ tể
chủ tệ
chủ tỉnh
chủ tịch
chủ tịch danh dự
chủ tịch quốc hội
chủ tịch đoàn
chủ tớ
chủ từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:54:02