请输入您要查询的越南语单词:
单词
xao nhãng
释义
xao nhãng
荒; 荒废; 荒疏 <(学业、技术)因平时缺乏练习而生疏。>
đừng xao nhãng bài tập ở nhà.
别把功课荒了。
xao nhãng việc học
荒废学业。
vì bệnh nghỉ học, bài vở đều xao nhãng
因病休学, 功课都荒疏了。
随便看
cá vĩ
cá vược
cá vặt
cá vền
cá vền ngực bằng
cá vồ
cá vụn
cá xác-đin
cá xạo
cá xủ
cáy
cá yến
cá á
cá ác
cá ó
cá ông
cá ông cụ
cá ù
cá úc
cá úp
cá đao
cá điều
cá đuôi
cá đuôi phượng
cá đuôi phụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:00:05