请输入您要查询的越南语单词:
单词
kính viễn thị
释义
kính viễn thị
花镜 <矫正花眼用的眼镜, 镜片是凸透镜。>
随便看
gần trăm
gần trưa
gần tuyệt chủng
gần tàn
gần tới
gần tới chỗ
gần xa
gần xong
gần xuống lỗ
gần đây
gần đúng
gần đất xa trời
gần đến
gần đến giờ
gầu
gầu nước
gầu xúc
gầy
gầy bé
gầy còm
gầy dựng
gầy giơ xương
gầy guộc
gầy gò
gầy gò hốc hác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 5:47:13