请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bra-xin
释义
Bra-xin
巴西 <巴西南美洲东部国家。是该大陆上最大的国家, 于1500至1822年间被葡萄牙统治, 后在1889年成为一个王国, 直到共和国的建立。自1960年起巴西利亚是其首都; 圣保罗为最大城市。人口119, 002, 706。>
随便看
vững vàng
vững vàng chắc chắn
vững vàng thành thạo
vựa
vựa củi
thực không
thực là
thực lãi
thực lòng tin phục
thực lượng
thực lợi
thực lục
thực lực
thực lực của một nước
thực lực quốc gia
thực mà
thực nghiệm
thực nghiệm luận
thực ngôn
thực phẩm phụ
thực phẩm tươi sống
thực quyền
thực quản
thực ra
thực số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 5:15:55