请输入您要查询的越南语单词:
单词
tâm phòng
释义
tâm phòng
心房 <心脏内部上面的两个空腔, 在左边的叫左心房, 在右边的叫右心房。左心房与肺静脉相连, 右心房与上、下腔的静脉相连。左心房接受从肺部回来的血, 右心房接受从全身其他部分回来的血。心房与心室 之间有带瓣膜的通路, 心房收缩时血从通路流入心室。>
随便看
Philippines
phi liên kết
Phi Luật Tân
phi lý
phi lễ
phi lộ
phim
phim búp bê
phim bộ
phim chiếu chính
phim chính
phim chụp hình
phim chụp X-quang
phim câm
phim cảm quang
phim cắt giấy
phim gốc
phim hoạt hoạ
phim hoạt hình
phim khoa giáo
phim khoa học
phim khoa học giáo dục
phim khoa học thường thức
phim Kung-fu
phim lồng tiếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 12:01:16