请输入您要查询的越南语单词:
单词
bung ra
释义
bung ra
迸发 <由内向外地突然发出。>
开 <(合拢或连接的东西)展开; 分离。>
miếng vá bung ra rồi.
扣儿开了。
hai miếng ván dán không chắc bung ra rồi.
两块木板没粘好, 又开了。 开花 <比喻像花朵那样破裂开。>
随便看
xuất dương du học
xuất gia
xuất giá
xuất hiện
xuất hiện bất ngờ
xuất hiện liên tiếp
xuất hiện liên tục
xuất hiện lại
xuất hiện lớp lớp
xuất hiện nhiều
xuất hiện nhiều lần
xuất hiện trùng lặp
xuất hiện trước công chúng
xuất huyết
xuất huyết bên trong
xuất huyết nhiều
xuất huyết nội
xuất hàng
xuất hành
xuất khẩu
xuất khẩu thành thơ
xuất lực
xuất mồ hôi
xuất ngoại
xuất ngục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:19:22