请输入您要查询的越南语单词:
单词
bung ra
释义
bung ra
迸发 <由内向外地突然发出。>
开 <(合拢或连接的东西)展开; 分离。>
miếng vá bung ra rồi.
扣儿开了。
hai miếng ván dán không chắc bung ra rồi.
两块木板没粘好, 又开了。 开花 <比喻像花朵那样破裂开。>
随便看
vốn kiến thức
vốn liếng
vốn luân chuyển
vốn là
vốn lãi
vốn lưu động
vốn lớn
vốn nhiều
vốn nhà
vốn nước ngoài
vốn nằm xó
vốn nổi
vốn quý
vốn quý truyền đời
vốn riêng
vốn sản xuất
vốn thế
vốn tri thức
vốn tích luỹ
vốn tích luỹ chung
vốn và lãi
vốn và lời
vốn đánh bạc
vốn đầu tư
vốn đọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:12:34