请输入您要查询的越南语单词:
单词
kim thép
释义
kim thép
钢针 <一种经过回火的钢质尖头工具, 用于沿着摹绘的一束线条划痕, 或用于装订和穿孔(如用作小圆环的心轴)。>
随便看
xác trôi trên mặt nước
xác ve
xác xơ
xác đáng
xác đậu
xác định
xác định biên chế
xác định chủ đề
xác định rõ
xác định rõ ràng
xác định vị trí
xác định vững chắc
xác định địa điểm
xác đồng
xác ướp
xác ướp cổ
xá dài
xá hạ
xái
xá lệnh
xá lị
xá lợi
xám
xá miễn
xám lạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:28:51