请输入您要查询的越南语单词:
单词
vi khuẩn nốt sần
释义
vi khuẩn nốt sần
根瘤菌 <一种细菌, 能使豆科植物的根部形成根瘤, 制造含氮的化合物, 供植物利用。如花生根瘤菌、大豆根瘤菌等。农业上用根瘤菌拌种, 使作物增产。>
随便看
bằng lái xe
bằng lòng
bằng lòng ngầm
bằng lòng với số mệnh
bằng lặng
bằng mà thẳng
bằng môn
bằng mặt không bằng lòng
bằng mọi cách
bằng mọi giá
bằng nhau
bằng như
bằng nửa con mắt
bằng phẳng
bằng phẳng rộng rãi
bằng sa
bằng sứ
bằng sữa
bằng thừa
bằng trắc
bằng tuổi
bằng tốt nghiệp
bằng vai
bằng vai phải lứa
bằng vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:01:55