请输入您要查询的越南语单词:
单词
vi kỳ
释义
vi kỳ
围棋 <棋类运动的一种。棋盘上纵横各十九道线, 交错成三百六十一个位, 双方用黑白棋子对着, 互相围攻, 吃去对方的棋子。以占据位数多的为胜。>
随便看
trượt băng
trượt băng nghệ thuật
trượt chân
trượt pa-tanh
trượt patin
trượt tay
trượt trên băng
trượt tuyết
trượt xuống
trạch chủ
trạch cử
trạch lan
trạch tất
trại
trại an dưỡng
đầu thai kiếp khác
đầu thu
đầu thuốc lá
đầu tháng
đầu thú
đầu thừa đuôi thẹo
đầu tiên
đầu trâu mặt ngựa
đầu trò
đầu tròn chân vuông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 6:13:07