请输入您要查询的越南语单词:
单词
vi kỳ
释义
vi kỳ
围棋 <棋类运动的一种。棋盘上纵横各十九道线, 交错成三百六十一个位, 双方用黑白棋子对着, 互相围攻, 吃去对方的棋子。以占据位数多的为胜。>
随便看
phụ nữ nội trợ
phụ nữ tiết tháo
phụ nữ trẻ
phụ nữ và trẻ em
phụ quyền
phụ san
phụt
phụ thu
phụ thuộc
phụ thân
phụ thêm
phụ thẩm
phụt lên
phụt ra
phụ trách
phụ trách chung
phụ trách toàn diện
phụ trương
phụ trương đặc biệt
phụ trợ
phụ tá
phụ tá đắc lực
phụ tình
phụ tùng
phụ tùng máy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 12:29:27