请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền khấu hao
释义
tiền khấu hao
贴现 <拿没有到期的票据到银行兑现或做支付手段, 并由银行扣除从交付日至到期止这段时间内的利息。>
随便看
sắp xếp lớp học
sắp xếp nhân sự
sắp xếp quần áo
sắp xếp theo đối ngẫu
sắp xếp trước
sắp xếp xong
sắp xếp ổn thoả
sắp đặt
sắp đặt trước
sắp đẻ
sắp đến
sắp đến nơi
sắp đống
sắt
sắt bán nguyệt
sắt chưa luyện
sắt chống bò
sắt chữ I
sắt cây nối ống
sắt cầm
sắt cứng
sắt cừ
sắt dẹp
sắt hình móng ngựa
sắt hợp kim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 5:31:57