请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền tiêu
释义
tiền tiêu
创举 <从来没有过的举动或事业。>
前哨 <军队驻扎时向敌军所在方向派出的警戒小分队。>
随便看
cơn choáng
cơn dông
cơ ngang
cơ nghi
cơ nghiệp
cơ nghiệp tổ tiên
cơn giông trước lúc mưa nguồn
cơn giận dữ
cơn giận không đâu
cơ ngũ
cơ ngơi
cơ nhẵn
cơ nhỡ
cơn lốc
cơn mưa
cơn say
cơn sóng
cơn sóng dữ
cơn sốc
cơn sốt
cơn thịnh nộ
cơn ác mộng
Cơ-nê-ti-cớt
cơ năng
cơ quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:55:14