请输入您要查询的越南语单词:
单词
còn người còn của
释义
còn người còn của
俗
人存财存; 留得青山在, 还怕没柴烧 <只要留有青山, 便能植树而有柴可烧。比喻只要根本的东西还在, 不怕将来没有作为。>
随便看
vô cớ xuất binh
vô cực
vô danh
vô danh tiểu tốt
vô duyên
vô dụng
vô giá
vô giáo dục
vô giá trị
vô hiệu
vô hình
vô hình trung
vô hại
vô hạn
vô hạnh
vô hạn kỳ
vô hậu
vô học
vôi
vôi bột
vôi chín
vôi cát
vôi hoá
vôi sống
vôi trắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 9:20:05