请输入您要查询的越南语单词:
单词
còn người còn của
释义
còn người còn của
俗
人存财存; 留得青山在, 还怕没柴烧 <只要留有青山, 便能植树而有柴可烧。比喻只要根本的东西还在, 不怕将来没有作为。>
随便看
tiết xuân
tiết xuân phân
Tiết Áo
tiết độ
tiết độc
tiết độ sứ
tiếu
tiếu bạc
tiếu lâm
tiếu đàm
tiềm
tiềm cư
tiềm lực
tiềm nhiệt
tiềm nặc
tiềm phục
tiềm thuỷ đĩnh
tiềm thế
tiềm thức
tiềm tàng
tiền
tiền biếu
tiền bo
tiền boa
tiền bù thêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 22:43:38