请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường bán kính
释义
đường bán kính
半径 <连接圆心和圆周上任意一点的线段叫圆的半径; 连接球心和球面上任意一点的线段叫球的半径。>
随便看
nguyên phối
nguyên quán
nguyên sinh trùng
nguyên suý
nguyên sâm
nguyên sơ
nguyên thuỷ
nguyên thể
nguyên thủ
nguyên tiêu
nguyên trạng
nguyên tác
nguyên tính
nguyên tắc chỉ đạo
nguyên tắc tập trung dân chủ
nguyên tịch
nguyên tố Anh-xtanh
nguyên tố Ba-ri
nguyên tố dinh dưỡng
nguyên tố hon-mi
nguyên tố khí trơ
nguyên tố nhẹ
nguyên tố ni-ô-bi
nguyên tố nặng
nguyên tố phóng xạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 11:30:31