请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường bộ
释义
đường bộ
旱道; 陆路 <(旱道儿)旱路。>
đi đường bộ
走旱路。
giao thông đường bộ.
陆路交通。
旱路 <陆地上的交通路线。>
随便看
ăn vạ
ăn vần
ăn vận
ăn vặt
ăn với cơm
ăn vụng
ăn xin
ăn xài
ăn xài phung phí
ăn xén
ăn xôi
ăn xổi ở thì
ăn yến
ăn ít ngon nhiều
ăn ý
ăn điểm tâm
ăn đong
ăn đám cưới
ăn đây nói đó
ăn đêm
ăn đòn
ăn đói
ăn đói mặc rách
ăn đúng mùa
ăn đút ăn lót
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:53:17