请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bắc Giang
释义
Bắc Giang
北江 < 越南地名。北越省份之一>
随便看
thi hương
thi học kỳ
thi hộ
thi hội
thi hứng
thi khách
thi kinh
thi kịch
thi liệu
thi luật
thi lại
thi lễ
Thim-bu
thi miệng
Thimphu
Thim-pu
thi ngựa
thinh
thinh thinh
thi nhân
thin thít
thi phái
thi pháp
thi phú
thi rớt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:18:13