请输入您要查询的越南语单词:
单词
đang lên
释义
đang lên
鼎盛 <正当兴盛或强壮。>
方兴未艾 <事物正在发展, 一时不会终止。>
phong trào cách mạng đang lên.
这场革命运动方兴未艾。
随便看
trực tràng
trực tuyến
trực tuần
trực tính
trực âm
trực đêm
tu
tua
tua-bin
tua-bin chạy ga
tua-bin khí
tua-bin nước
tua-bin tàu
tua cuốn
tua cảm
tua cờ
tua da
tua ngọc
tua rua
tua tủa
tua tủa như lông nhím
tua vít
tua-vít
tu bổ
tu chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 9:39:20