请输入您要查询的越南语单词:
单词
tua da
释义
tua da
鞘 <鞭鞘, 拴在鞭子头上的细皮条等。>
随便看
đê mạt
đê ngăn biển
đê ngăn sông
đê nhỏ
đê nhục
đê phân lũ
đê phòng hộ
đê phòng sóng
đê quai
đê tiện
đê-u-tri-um
đê-xi-ben
đê điều
đê đập
đì
đìa
đình
đình bãi
đình bút
đình bản
đình bổ
đình chiến
đình chỉ
đình chỉ công quyền
đình chỉ công tác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 17:04:30