请输入您要查询的越南语单词:
单词
tua-bin chạy ga
释义
tua-bin chạy ga
燃气轮机 <涡轮发动机的一种, 利用高压的燃烧气体推动叶轮转动, 产生动力。这种机器的优点是体积小, 重量轻, 功率大, 效率高。简称汽轮机。>
随便看
chất kết dính
chất kết tủa
chất liệu
chất liệu gỗ
chất liệu từ tính
chất làm bê-tông xốp
chất làm khô
chất làm đông máu
chất lên men
chất lưu huỳnh
chất lượng
chất lượng công trình
chất lượng gỗ
nhăn mặt
nhăn nheo
nhăn nhíu
nhăn nhó
nhăn nhúm
nhăn trán
nhĩ
nhĩ huyết xuất
Nhĩ Hải
nhĩ học
nhĩ mục
nhũ danh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 8:30:02