请输入您要查询的越南语单词:
单词
tu
释义
tu
须子 <动植物体上长的像须的东西。>
修理 <使损坏的东西恢复原来的形状或作用。>
修; 修行 <学佛或学道。>
汲饮; 狂饮。<在容器口接连地大饮。>
随便看
thù báo
thù du
thù ghét
thù hình
thù hận
thù hằn
thù khích
thù lao
thù lao ít
thùm thụp
thạch tùng
thạch tượng
thạch xương bồ
thạch y
thạch y tảo
thạch đảm
thạch địa hoá học
thạch ấn
thạc nho
thạc sĩ
thạc vọng
thạc đức
thạnh
thạo
thạo nghiệp vụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:25:10