请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc hình
释义
việc hình
刑事诉讼 <关于刑事案件的诉讼, 为确定犯罪嫌疑人是否犯罪, 以及应如何处罚所进行的一切行为。>
随便看
màu đồng thiếc
màu ấm
mày
mày chau mặt ủ
mày mò
mày ngài
mày râu
mày đay
mày ủ mặt ê
má
mác
mác giả
mách
mách bảo
mách cho
mách lẻo
mách nước
mách qué
mách tục mách giác
má chín
má hồng
mái
mái che
mái che nắng
mái chèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:05:22