请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhập một mà nói
释义
nhập một mà nói
混为一谈 <把不同的事物混在一起, 说成是同样的事物。>
随便看
đảng quốc xã
đảng SS
đảng sâm
đảng tranh
đảng trưởng
đảng tính
đảng tịch
đảng tổ
đảng uỷ
đảng viên
đảng và đoàn
đảng vệ đội
đảng vụ
đảng xã hội
đảng xã hội thống nhất
đảng đoàn
đảng đối lập
đảng đồ
đản ngôn
đản từ
đảo
đảo biệt lập
đảo bế
đảo Christmas
đảo chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 13:01:20