请输入您要查询的越南语单词:
单词
đau thần kinh
释义
đau thần kinh
神经痛 <病, 最常见的是三叉神经痛、肋间神经痛和坐骨神经痛, 多由寒冷的刺激或新陈代谢障碍引起, 症状是局部剧烈疼痛, 运动时或用手按时疼痛加剧。>
đau thần kinh toạ
坐骨神经痛
随便看
nào hay
nào là
nào ngờ
nào đâu
nào đó
Nà Rang
này
này nọ
ná
nác
nách
nách lá
nách áo
nái
nái sề
nám
nán
náng
nánh
nán lại
ná ná
náo
náo kịch
náo loạn
náo nhiệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 15:06:01