请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền đề
释义
tiền đề
公理 <经过人类长期反复实践的考验, 不需要再加证明的命题, 如:如果A=B, B=C, 则A=C。>
前提 <在推理上可以推出另一个判断来的判断, 如三段论中的大前提、小前提。>
先声 < 指发生在重大事件之前的性质相同的某项事件。>
cuộc đại cách mạng Pháp là tiền đề cho những cuộc cách mạng tư sản ở các nước trong thế kỷ XIX.
法国大革命是十九世纪各国资产阶级革命的先声。
随便看
vườn gửi trẻ
vườn hoa
vườn hoa nghệ thuật
vườn hoa sân thượng
vườn không nhà trống
vườn lê
vườn ngự uyển
vườn nhà
vườn nuôi thú
vườn rau
vườn ruộng
vườn sau
vườn thú
vườn thượng uyển
vườn thực vật
vườn trà
vườn trái cây
vườn trường
vườn trẻ
vườn trồng rau
vườn trồng trọt
vườn tược
vườn địa đàng
vườn ươm
vườn ương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:01:50