请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền đề
释义
tiền đề
公理 <经过人类长期反复实践的考验, 不需要再加证明的命题, 如:如果A=B, B=C, 则A=C。>
前提 <在推理上可以推出另一个判断来的判断, 如三段论中的大前提、小前提。>
先声 < 指发生在重大事件之前的性质相同的某项事件。>
cuộc đại cách mạng Pháp là tiền đề cho những cuộc cách mạng tư sản ở các nước trong thế kỷ XIX.
法国大革命是十九世纪各国资产阶级革命的先声。
随便看
nghi nan
nghi ngại
nghi ngờ
nghinh
nghinh hôn
nghinh thân
nghinh thú
nghinh tiếp
nghinh tân
nghinh tống
nghinh xuân
nghinh địch
nghi phạm
nghi thức
nghi thức bế mạc
nghi thức truy điệu
nghi thức tế lễ
nghi thức xã giao
nghi tiết
nghi trang
nghi trượng xuất hành
nghi trận
nghi vấn
Nghi Xuân
nghi án
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:25:18