请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiểu mạch
释义
tiểu mạch
小麦 <一年生或二年生草本植物, 茎直立, 中空, 叶子宽条形, 子实椭圆形, 腹面有沟。子实供制面粉, 是主要粮食作物之一。由于播种时期的不同有春小麦、冬小麦等。>
随便看
hí khúc
hí kịch
hí kịch nhỏ
híp
híp híp
híp mắt
híp-pi
hít
hít thở
hít thở không khí trong lành
hít thở sâu
hít vào
hí đài
hò
hò dô
hò dô ta
hò hét
hò hét cổ động
hò khoan
hòm
hòm chân
hòm công cụ
hòm da
hòm gio
hòm gỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 12:15:47