请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiểu mạch
释义
tiểu mạch
小麦 <一年生或二年生草本植物, 茎直立, 中空, 叶子宽条形, 子实椭圆形, 腹面有沟。子实供制面粉, 是主要粮食作物之一。由于播种时期的不同有春小麦、冬小麦等。>
随便看
tầng lớp hạ lưu
tầng lớp thấp nhất
tầng lớp trên
tầng mây
tầng ngoài
tầng nham thạch
tầng nhiệt độ bình thường
tầng nội phôi
tầng ong
tầng phân chim
tầng phôi
tầng quặng
tầng than
tầng thượng
tầng thấp
tầng thấp nhất
tầng thứ
tầng trên cùng
tầng trải
tầng trệt
tầng trời thấp
tầng tĩnh khí
tầng tầng lớp lớp
tầng ô-zôn
tầng đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:32:52