请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiễn biệt
释义
tiễn biệt
欢送 <高兴地送别(多用集会方式)。>
送行; 送别 <到远行人启程的地方, 和他告别, 看他离开。>
握别 <握手分别。>
hôm nay vui vẻ tiễn biệt bạn, nhưng nguyện không bao lâu sẽ tươi cười đón bạn trở về.
今天笑着和你握别, 但愿不久笑着把你迎接。
随便看
bốc lên
bốc lên cao
bốc mũi bỏ lái
bốc mả
bốc mộ
bố con
bốc phệ
bốc rời
bốc rửa ruột
bốc tay sốt, đổ tay nguội
bốc thuốc
bốc thăm
bốc từ
bố cu
bốc vác
bốc xếp và vận chuyển
bảng tín hiệu chạy chậm
bảng tín hiệu dừng tàu
bảng tín hiệu giữ nguyên tốc độ
bảng tín hiệu tạm thời
bảng tóm tắt
bảng tường trình
bảng tắt mở
bảng tổng hợp
bảng tổng phổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 12:59:29