请输入您要查询的越南语单词:
单词
bầy người nguyên thuỷ
释义
bầy người nguyên thuỷ
原始群 <原始社会初期, 人类为了共同劳动和抵御敌人, 由有血统关系的人自然形成的集体。这时生产能力极低, 以采取野生植物和狩猎为生, 没有固定居住的地方。后来原始群发展成氏族。>
随便看
tác phẩm chuyên ngành
tác phẩm cuối cùng
tác phẩm cuối đời
tác phẩm dịch
tác phẩm kém cỏi
tác phẩm lớn
tác phẩm mô phỏng
tác phẩm nghiên cứu
tác phẩm nghệ thuật
tác phẩm nổi tiếng
tác phẩm thư pháp
tác phẩm tiêu biểu
tác phẩm tâm huyết
tác phẩm văn cổ
tác phẩm vĩ đại
tác phẩm âm nhạc
tác phẩm điêu khắc
tác phẩm được chọn
tác quai tác quái
tác quái
tác sắc
tác-ta-rát
tác thành
tác yêu tác quái
tác động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:51:32