请输入您要查询的越南语单词:
单词
bầy người nguyên thuỷ
释义
bầy người nguyên thuỷ
原始群 <原始社会初期, 人类为了共同劳动和抵御敌人, 由有血统关系的人自然形成的集体。这时生产能力极低, 以采取野生植物和狩猎为生, 没有固定居住的地方。后来原始群发展成氏族。>
随便看
thần thông
thần tiên
thần tiên ma quái
thần trí
thần trí học
thần trí mê muội
thần tài
thần tài qua cửa
thần tình
thần tích
nhà thần học
nhà thế phiệt
nhà thể dục thể thao
nhà thổ
nhà thờ
nhà thờ họ
nhà thờ Hồi giáo
nhà thờ lớn
nhà thờ tổ
nhà thờ tổ tiên
nhà thờ đạo Hồi
nhà thờ đạo Ít- xlam
nhà thực nghiệp
nhà thực vật học
nhà tiên tri
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:49:57