请输入您要查询的越南语单词:
单词
bầy
释义
bầy
把子 <人一群, 一帮叫把子。 >
恋群 <动物依恋和自己生活在一块的群体。>
bầy khỉ.
猕猴恋群。 起; 起子 <群; 批。>
量
群 <量词, 用于成群的人或东西。>
bầy gà.
鸡群。
một bầy trẻ con.
一群孩子。
群体 <由许多在生理上发生联系的同种生物个体组成的整体, 如动物中的海绵、珊瑚和植物中的某些藻类。>
随便看
phim màu
phim múa rối
phim mỹ thuật
phim nhiều tập
phim nhựa
phim nói
phim nổi
phim phóng sự
phim thời sự
phim toàn sắc
phim truyền hình
phim truyện
phim trắng
phim trắng đen
phim tài liệu
phim võ thuật
phim âm bản
phim đen
phim đèn chiếu
phim ảnh
phi mậu dịch
phin
phi ngựa
phi nhanh
phinh phính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:51:13