请输入您要查询的越南语单词:
单词
bầy
释义
bầy
把子 <人一群, 一帮叫把子。 >
恋群 <动物依恋和自己生活在一块的群体。>
bầy khỉ.
猕猴恋群。 起; 起子 <群; 批。>
量
群 <量词, 用于成群的人或东西。>
bầy gà.
鸡群。
một bầy trẻ con.
一群孩子。
群体 <由许多在生理上发生联系的同种生物个体组成的整体, 如动物中的海绵、珊瑚和植物中的某些藻类。>
随便看
có ý định
có ăn
có đi có lại
có điều kiện
có điều là
có điều độ
có điện
có điện lại
có đâu trải mấy nắng mưa, bao nhiêu ách tắc ngày xưa vẫn còn
có đòng
có đại tang
có đầu có đuôi
có đầu không đuôi
có đầu óc
có đồng ra đồng vào
có độc
có đủ
có đủ mọi thứ
có đủ tất cả
có đức có tài
có đức độ
có ơn lo đáp
có ảnh hưởng lớn
cô
cô ai tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 3:48:29