请输入您要查询的越南语单词:
单词
được cái
释义
được cái
好在 <表示具有某种有利的条件或情况。>
rãnh rỗi tôi lại đến, được cái tôi cách đây cũng không xa.
我有空再来, 好在离这儿不远。
随便看
hòn đá
hòn đá mài nhỏ
hòn đá tảng
hòn đạn
hòn đảo
hòn đất
hò reo
hò đầm đất
hóc
hóc búa
hóc hiểm
hóc xương cá
hói
hói trán
hói đầu
hóm
hóm hỉnh
hóng
hóng chuyện
hóng gió
hóng mát
hóng nắng
hóp
hót
hót như khướu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 17:47:57