请输入您要查询的越南语单词:
单词
không sợ nguy hiểm
释义
không sợ nguy hiểm
履险如夷 <行走在险峻的地方像走在平地上一样。比喻外于险境而毫不畏惧, 也比喻经历危险, 但很平安。>
舍死忘生 <形容不顾性命危险。>
随便看
nhảy hàng
nhảy lấy đà
nhảy lầu tự sát
nhảy múa tập thể
nhảy mũi
nhảy nhánh
nhảy nhót
nhảy nước
nhảy qua
nhảy rum-ba
nhảy sào
nhảy sông tự tử
nhảy trá hình
nhảy tót lên
nhảy vút
nhảy vọt
nhảy xa
nhảy xuống nước tự tử
nhảy xổ vào
nhảy ô
nhảy đít-xcô
nhảy đầm
nhấc
nhấc bổng
nhấc cữu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 15:28:59