请输入您要查询的越南语单词:
单词
tình phụ
释义
tình phụ
负情 <有负情谊; 背弃情人。>
情妇 <男女两人, 一方或双方已有配偶, 他们之间发生性爱的违法行为, 女方是男方的情妇。>
随便看
đánh bắt
đánh bắt cá
đánh bắt vụ đông
đánh bằng roi
đánh bể
đánh bị thương
đánh bọc sườn
đánh bốc
đánh bừa mà trúng
đánh chim sẻ
đánh chiếm
đánh chiếm thành trì, đoạt đất đai
đánh chén
đánh chính quy
đánh chó
đánh chó khinh chủ
đánh chó ngó chúa
đánh chông bẫy
đánh chặn
đánh chết
đánh chết cái nết không chừa
đánh chớp nhoáng
đánh chữ
đánh cuộc
đánh càn quét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:26:56