请输入您要查询的越南语单词:
单词
công quỹ
释义
công quỹ
公积金 <生产单位从收益中提取的用做扩大再生产的资金。>
lãng phí công quỹ
糜费公帑。
公款; 公帑 <属于国家、机关、企业、团体的钱。>
国帑 <国家的公款。>
随便看
quận mã
quật
quật cường
quật cổ
quật huyệt
quật khởi
quật ngã
quật ngược lại
quật quật
quậy
quắc
quắc mắt
quắc mắt nhìn trừng trừng
quắc thước
quắm
quắn
quắp
quắt
quắt queo
quắt quéo
quằm quặm
quằn
quằn quèo
quằn quại
quằn quặn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 22:05:54