请输入您要查询的越南语单词:
单词
công pháp quốc tế
释义
công pháp quốc tế
国际公法 ; 国际法 <调整各国之间的政治、经济、军事、文化等各种关系的准则的总称。这些准则是由各国通过协议来制定、修改和执行的, 没有统一的立法机关和执行机关, 它的渊源是国际条约、国际惯例 和国际机构的决议。通常简称国际法。>
随便看
thấu cốt
thấu hiểu
thấu hiểu triệt để
thấu kính
thấu kính hội tụ
thấu kính lõm
thấu kính lọc ánh sáng
thấu kính lồi
thấu kính phân kỳ
thấu kính wide
thấu nhiệt
thấu suốt
thấu thị
thấu triệt
thấu trời
thấu tình đạt lý
thấu xương
thấu đáo
thấu đáo rõ ràng
thấu độ
thấy
thấy bắt thèm
thấy chết không cứu
thấy cái mình thích là thèm
thấy cây không thấy rừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:36:30