请输入您要查询的越南语单词:
单词
Xi-ê-ra Lê-ôn
释义
Xi-ê-ra Lê-ôn
塞拉利昂 <塞拉利昂非洲西部一国家, 位于大西洋沿岸。15世纪60年代, 葡萄牙人最先到达此地, 1896年这一地区成为英国的保护领地, 1961年获得独立, 弗里敦是其首都和第一大城市。人口5, 732, 681 (2003)。>
随便看
Ứng Hoà
Ứng huyện
Ứng Sơn
Ứng Thành
ứ
ứa
ứa nước mắt
ứa ra
ức
ức bách
ức chế
ức hiếp
ức ký
ức lượng
ức thuyết
ức uất
ức đoán
ứ hơi
ứ hự
ứ máu
ứng
ứng biến
ứng chiến
ứng cấp
ứng cứu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 23:41:20