请输入您要查询的越南语单词:
单词
xoay chuyển
释义
xoay chuyển
低回 <回旋起伏。>
mạch suy nghĩ xoay chuyển liên tục.
思绪低回。
扭转 <纠正或改变事物的发展方向。>
xoay chuyển cục diện.
扭转局面。
推移 <(时间、形势、风气等)移动或发展。>
挽回 <扭转已成的不利局面。>
xoay chuyển cục diện.
挽回局面。 旋 <旋转。>
随便看
thơ trên vách đá
thơ trả lời
thơ trữ tình
thơ tuyên truyền
thơ tuỳ hứng
thơ tình
thơ Tụng
thơ tứ tuyệt
thơ từ
thơ tự do
thơ tự sự
thơ văn
thơ văn ca tụng
thơ văn của người trước để lại
thơ văn hoa mỹ
thơ văn xuôi
thơ xo-nê
thơ xưng danh
thơ điền viên
thơ ấu
thư
thưa
thưa bẩm
thưa dạ
thưa gửi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:15:59