请输入您要查询的越南语单词:
单词
xong cảnh
释义
xong cảnh
封镜 <指影片、电视片拍摄工作结束。>
随便看
thất tuyệt
thất tuần
thất tán
thất tình
thất tín
thất tịch
thất vọng
thất vọng buông xuôi
thất vọng đau khổ
thất âm
thất ý
thất đảm
thất đức
thất ước
thấu
thấu chi
thấu cốt
thấu hiểu
thấu hiểu triệt để
thấu kính
thấu kính hội tụ
thấu kính lõm
thấu kính lọc ánh sáng
thấu kính lồi
thấu kính phân kỳ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:12:57