请输入您要查询的越南语单词:
单词
xu hướng chính
释义
xu hướng chính
主流 <比喻事情发展的主要方面。>
chúng ta phải phân định rõ ràng xu hướng chính và xu hướng phụ, phân biệt bản chất và hiện tượng.
我们必须分清主流和支流, 区别本质和现象。
随便看
chết mòn chết mỏi
chết mệt
chết người
chết ngạt
chết ngất
chết ngột
chết nhăn răng
cây ca gia
cây cam
cây cam thảo
cây cam đường
cây cam đắng
cây ca-na
cây ca-na-va
cây canh-ki-na
cây cao bóng cả
cây cao lương
cây cao su
cây cao su Ấn Độ
cây cao to
cây cau
cây cau bụng
cây chai
cây chanh
cây chay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:29:01