请输入您要查询的越南语单词:
单词
xu hướng chính
释义
xu hướng chính
主流 <比喻事情发展的主要方面。>
chúng ta phải phân định rõ ràng xu hướng chính và xu hướng phụ, phân biệt bản chất và hiện tượng.
我们必须分清主流和支流, 区别本质和现象。
随便看
kê nội kim
kê toa
kê trình
kêu
kêu ca
kêu cầu
kêu cứu
kêu cửa
kêu giá
kêu gào
kêu gào khản cổ
kêu gào vì đói rét
kêu gọi
kêu gọi đầu hàng
kêu hét
kêu khóc
kêu khóc hãi hùng
kêu khóc om sòm
kêu khổ
kêu khổ thấu trời
kêu la
kêu la reo hò
kêu mưa gọi gió
kêu nghèo
kêu nài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 13:04:42