请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuyên sơn giáp
释义
xuyên sơn giáp
穿山甲; 鲮鲤 <哺乳动物, 全身有角质鳞甲, 没有牙齿, 爪锐利, 善于掘土。生活在丘陵地区, 吃蚂蚁等昆虫。鳞片中医入药, 有止血、消肿、催乳等作用。>
随便看
âm bình
âm bản
âm bật
âm bật hơi
âm bộ
âm bội
âm cao
âm chu miệng
âm chuẩn
âm chướng
âm cung
âm cuối
âm cuối vần
ế mối
ế vợ
ế ẩm
ềnh
ềnh ềnh
ề à
ề ề à à
ể mình
ễn
ễnh
ễnh bụng
ễnh ương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 16:05:07