请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuyên sơn giáp
释义
xuyên sơn giáp
穿山甲; 鲮鲤 <哺乳动物, 全身有角质鳞甲, 没有牙齿, 爪锐利, 善于掘土。生活在丘陵地区, 吃蚂蚁等昆虫。鳞片中医入药, 有止血、消肿、催乳等作用。>
随便看
cây thẹn
cây thị
cây thốt nốt
cây thục quỳ
cây tinh tinh thảo
cây tiêm
cây tiên khách lai
cây tiên lạc
cây tiên nhân chưởng
cây tiên nhân cầu
cây tiên nhân tiên
cây tiêu dài
cây tiếp xúc
cây tiết dê
cây tiền
cây tiện
cây tra làm chiếu
cây trang
cây tre
cây tre rừng
cây tri mẫu
cây trinh nữ
cây trong rừng
cây trà
cây tràm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 14:57:28