请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ âm công
释义
đồ âm công
冥器 <明器:古代陪葬的器物。最初的明器是死者生前用的器物, 后来是用陶土、木头等仿制的模型。>
随便看
tiết độc
tiết độ sứ
tiếu
tiếu bạc
tiếu lâm
tiếu đàm
tiềm
tiềm cư
tiềm lực
tiềm nhiệt
tiềm nặc
tiềm phục
tiềm thuỷ đĩnh
tiềm thế
tiềm thức
tiềm tàng
tiền
tiền biếu
tiền bo
tiền boa
tiền bù thêm
tiền bạc
tiền bạc châu báu
tiền bảo lãnh
tiền bẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 2:53:19