请输入您要查询的越南语单词:
单词
toé ra
释义
toé ra
迸发 <由内向外地突然发出。>
giáng một búa vào tảng đá, toé ra bao nhiêu đốm lửa
一锤子打到岩石上, 迸发了好些火星儿。 澎 <溅。>
随便看
héo hắt
héo mòn
héo queo
héo quắt
héo rũ
héo rụi
héo tàn
héo úa
hé răng
hét
hét giá
hét inh ỏi
hét lên
hét ra lệnh
hét ra lửa
hé đầu
hê-li
hên
hê-pa-rin
hê-rô-in
hì
hì hà hì hục
hì hì
hì hục
hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 23:27:13