请输入您要查询的越南语单词:
单词
toé ra
释义
toé ra
迸发 <由内向外地突然发出。>
giáng một búa vào tảng đá, toé ra bao nhiêu đốm lửa
一锤子打到岩石上, 迸发了好些火星儿。 澎 <溅。>
随便看
cục cục
cục cựa
cục diện
cục diện bế tắc
cục diện chính trị
cục diện hiện thời
cục diện lâu dài
cục diện rắm rối
cục diện thế giới
cục diện đáng buồn
cục gôm
cục kịch
cục mịch
cục súc
cục thịt
cục trưởng
cục tác
cục tẩy
cục u
cục đường sắt
cục đường xá
cụ cố
cụ cựa
cụ già
cụ kỵ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 9:21:56