请输入您要查询的越南语单词:
单词
trò hai mặt
释义
trò hai mặt
捉鬼放鬼 <比喻又做坏事又装好人的两面派行为。>
搞两面派 <所搞的种种行动与公开的面目是不相容的或者相抵触的; 有时它表示吃里扒外的背叛行为。>
随便看
nắm tay nhau
nắm thóp
nắm thời cơ
nắm thời cơ kinh doanh
nắm toàn bộ
từng điều
từng điều một
từng đôi
từ ngữ
từ ngữ chau chuốt
từ ngữ cổ
từ ngữ học
từ ngữ trau chuốt
từ nhiều nghĩa
từ nhượng
từ nhịp chậm
từ nhỏ
từ nói tắt
từ nông đến sâu
từ năm nay
từ năng
từ nối
từ pháp
từ phát sinh
từ phú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:30:53