请输入您要查询的越南语单词:
单词
còn nguyên
释义
còn nguyên
原封未动 <原来的封口未曾开过。比喻保持原状, 没有更动。>
sách vở còn nguyên.
书籍还原封未动。
随便看
bụng thụng
bụng to
bụng trên
bụng trướng lên
bụng tỉnh mình gầy
bụng tốt
bụng vô tâm
bụng xệ
bụng xụng
bụng đói
bụng đói cật rét
bụng đói cồn cào
bụng đói vơ quàng
bụng đầy ác ý
bụng ỏng
bụt
bụt chùa nhà không thiêng
bụt nhiều oản ít
bủa
bủa giăng
bủa vây
bủm
bủn
bủn chủn
bủng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 3:15:05