请输入您要查询的越南语单词:
单词
còn nguyên
释义
còn nguyên
原封未动 <原来的封口未曾开过。比喻保持原状, 没有更动。>
sách vở còn nguyên.
书籍还原封未动。
随便看
nang sán
nang thũng
nang thượng thận
nang thận
nang viêm
nanh
nanh móng
nanh nọc
nan hoa
nanh sấu
nanh vuốt
nanh vuốt ma quỷ
nanh ác
nan lòng
nan quạt
nan ruột
nan tre
nan trị
na ná
na ná như nhau
nao
Nao Châu
nao lòng
nao nao
nao núng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:49:12