请输入您要查询的越南语单词:
单词
lãnh chúa
释义
lãnh chúa
霸头 <在某一领域或地区称霸的人。>
封建主 <封建社会的领主。>
领主 <奴隶社会和封建社会中受封在一个区域里掌握权力的人。在经济上是土地所有者, 在政治上是统治者。>
随便看
phân ranh giới
phân rõ
phân rõ phải trái
phân rẽ
phân súc vật
phân số
phân số bằng nhau
phân số giả
phân số giản ước
phân số hữu tỷ
phân số không thể rút gọn
phân số lẻ
phân số nguyên
phân số thập phân
phân số tối giản
phân số vô tỷ
phân số đơn giản
phân số đại số
phân thành
phân thân
phân thức
phân tranh
phân tro
phân trần
phân trồng hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:20:44