请输入您要查询的越南语单词:
单词
lãnh chúa
释义
lãnh chúa
霸头 <在某一领域或地区称霸的人。>
封建主 <封建社会的领主。>
领主 <奴隶社会和封建社会中受封在一个区域里掌握权力的人。在经济上是土地所有者, 在政治上是统治者。>
随便看
cái lẫy
cái lẫy cò
cái lẻ
cái lọp
cái lồng
cái lồng chụp
cái lờ
cái mai
cái muôi
cái muỗng
cái màn
cái mày
cái máng
cái mâu
cái móc
cái môi
cái mõ
cái mũi
cái mại
cái mảng
cái mầm
cái mặt già này
cái mẹt
cái mộc
cái mộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:50:11