请输入您要查询的越南语单词:
单词
qua được
释义
qua được
过得去 <无阻碍, 通得过。>
hẻm này rất rộng, xe ô tô có thể qua được.
这条胡同儿很宽, 汽车过得去。 过关 <通过关口, 多用于比喻。>
qua được khâu kỹ thuật
过技术关。
chất lượng sản phẩm không hợp tiêu chuẩn sẽ không qua được (khâu kiểm tra chất lượng).
产品质量不合标准就不能过关。
随便看
phong phú rực rỡ
phong phú sung túc
phong phú đa dạng
phong phú đẹp đẽ
phong quan
phong quang
phong sương
phong tao
phong thiện
phong thuỷ
phong thái
phong thái danh sĩ
phong thái tài hoa
phong thái tướng mạo
phong thưởng
phong thấp
phong thịnh
phong thổ
phong thổ nhân tình
phong thực
phong toả
phong trai
phong trào
phong trào 30 tháng 5
phong trào 9-12-1935
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 13:39:17