请输入您要查询的越南语单词:
单词
qua được
释义
qua được
过得去 <无阻碍, 通得过。>
hẻm này rất rộng, xe ô tô có thể qua được.
这条胡同儿很宽, 汽车过得去。 过关 <通过关口, 多用于比喻。>
qua được khâu kỹ thuật
过技术关。
chất lượng sản phẩm không hợp tiêu chuẩn sẽ không qua được (khâu kiểm tra chất lượng).
产品质量不合标准就不能过关。
随便看
nhạc phủ
nhạc Quảng
nhạc quản huyền
nhạc sĩ
nhạc sư
nhạc số
nhạc tang
Nhạc Thanh
nhạc thiếu nhi
nhạc thính phòng
nhạc thường
nhạc thập phiên
nhạc trẻ em
nhạc Tây
nhạc vi tính
nhạc viện
nhạc đeo cổ
nhạc đệm
nhại
nhại vần
nhạn
nhạn lai hồng
Nhạn Môn Quan
nhạn sa cá lặn
nhạn thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 10:37:48