请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 qua được
释义 qua được
 过得去 <无阻碍, 通得过。>
 hẻm này rất rộng, xe ô tô có thể qua được.
 这条胡同儿很宽, 汽车过得去。 过关 <通过关口, 多用于比喻。>
 qua được khâu kỹ thuật
 过技术关。
 chất lượng sản phẩm không hợp tiêu chuẩn sẽ không qua được (khâu kiểm tra chất lượng).
 产品质量不合标准就不能过关。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 23:12:43