请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại học tổng hợp
释义
đại học tổng hợp
综合大学 <多科系的高等学校, 一般设有哲学社会科学(文科)和自然科学(理科)方面的各种专业。>
随便看
ống dây điện
ống dòm
ống dưỡng khí
ống dẫn
ống dẫn dầu
ống dẫn khí nén
ống dẫn mật
ống dẫn niệu
ống dẫn nước
ống dẫn nổ
ống dẫn tinh
ống dẫn trứng
ống dổ
ống gang đúc
ống giác
ống gió
ống giấy
ống giấy cách điện
ống giỏ
ống gạt
ống gấp khúc
ống gỗ cuốn cúi
ống hai cực
ống heo
ống hàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:16:56