请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc
释义
đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc
人大 <全国人民代表大会的简称。>
đại biểu của đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc (đại biểu quốc hội).
人大代表
随便看
bảng thượng vô danh
bảng thống kê
bảng thứ tự lập tàu
bảng tin
bảng trích yếu
bảng trộn màu
bảng trời
bảng tên
bảng tên hàng
bảng tín hiệu
bất ngờ đánh chiếm
bất nhân
bất nhã
bất nhơn
bất như ý
bất nhẫn
bất nhật
bất pháp
bất phân
bất phân thắng bại
bất phục thuỷ thổ
bất quy tắc
bất quyết
bất quá
bất quân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 0:56:37