请输入您要查询的越南语单词:
单词
có chừng có mực
释义
có chừng có mực
分寸 <说话或做事的适当限度。>
chú ý ăn nói có chừng có mực.
注意说话的分寸
适可而止 <到了适当的程度就停止(指不过分)。>
随便看
gian khổ khi lập nghiệp
gian khổ nhiều năm
gian kế
gian lao
gian lận
gian lậu
gian nan
gian nan khổ cực
gian nan và nguy hiểm
gian ngoan
gian ngoài
gian nguy
gian nhà
lan truyền
lan truyền nhanh chóng
lan tràn
lan trắng
lan xạ
lan đến
lao
Lao Cai
lao công
lao công khổ tứ
lao cần
lao da
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:27:44