请输入您要查询的越南语单词:
单词
cóc ngồi đáy giếng
释义
cóc ngồi đáy giếng
井底之蛙; 坐井观天 <井底下的青蛙只能看到井口那么大的一块天, 比喻见识狭小的人。>
ếch ngồi đáy giếng
随便看
héo tàn
héo úa
hé răng
hét
hét giá
hét inh ỏi
hét lên
hét ra lệnh
hét ra lửa
hé đầu
hê-li
hên
hê-pa-rin
hê-rô-in
hì
hì hà hì hục
hì hì
hì hục
hình
hình ba góc
hình bát giác
hình bình hành
hình bóng
hình bầu dục
hình bằng nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 0:09:28