请输入您要查询的越南语单词:
单词
biển lửa
释义
biển lửa
火海 <指大片的火。>
bề mặt của mặt trời như một biển lửa.
太阳的表面像个火海。
trận địa biến thành một biển lửa.
阵地上打成一片火海。
随便看
bom hẹn giờ
bom khinh khí
bom lửa
bom mù
bom Na-pan
bom nguyên tử
bom nơ-tron
bom nổ chậm
bom nổ dưới nước
bom truyền đơn
bom vi trùng
bom định giờ
bon
bon bon
bon chen
bong
bong bóng
bong bóng cá
bong bóng nước
bong gân
bong ra từng mảng
bon-sai
boong boong
boong-boong
boong-ke
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 14:42:08