请输入您要查询的越南语单词:
单词
biển lửa
释义
biển lửa
火海 <指大片的火。>
bề mặt của mặt trời như một biển lửa.
太阳的表面像个火海。
trận địa biến thành một biển lửa.
阵地上打成一片火海。
随便看
đàm phán sơ bộ
đàm suyễn
đàm thiên thuyết địa
đàm thoại
đàm thuyết
đàm tiếu
đàm đạo
đàn
đàn anh
đàn ba dây
đàn bà
đàn bà con gái
đàn bà có chửa
đàn bà goá
đàn bà lẳng lơ
đàn bà trung trinh
đàn bà đa tình
đàn bầu
đàn bốn dây
đàn chay
đàn công-bat
đàn cầm
đàn cổ
đàn dương cầm
đàn em
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 2:47:40