请输入您要查询的越南语单词:
单词
tôm
释义
tôm
虾; 虾子; 鰕 < 节肢动物, 身体长, 分头胸部和腹部, 体外有壳质的软壳, 薄而透明, 腹部由多数环节构成, 头部有长短触角各一对, 胸部的脚第一对最大, 末端的形状象钳子。生活在水中, 会跳跃, 捕食小虫。 种类很多, 如青吓、龙虾、对虾等。>
俗
抓 <捉拿; 捕捉。>
随便看
giấy lưu hành nội bộ
giấy lọc
giấy lộn
giấy lụa
giấy moi
giấy màu
giấy má
giấy mời
giấy nguyên liệu
giấy nguyên thư
giấy ngắn tình dài
giấy ngọc bản
giấy nhám
giấy nhãn hiệu
giấy nhận xét
giấy nhật trình
giấy nhắn tin
giấy nhựa
giấy niêm phong
giấy nến
giấy nộp tiền
giấy nợ
giấy phép
giấy phép kinh doanh
giấy phép lái xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 7:49:58