请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy lụa
释义
giấy lụa
绸纹纸; 布纹纸 <一种印照片、放大照片用的纸, 上面有象绸子的纹理(纹理比布纹纸细)。>
绵纸 <用树木的韧皮纤维制的纸, 色白, 柔软而有韧性, 纤维细长如绵, 所以叫绵纸。多用做皮衣衬垫、鞭炮捻子、电池包装等。>
随便看
phụng sự
phụng sự việc công
phụng thờ
phụ nữ
phụ nữ có chồng
phụ nữ có mang
phụ nữ có thai
phụ nữ mang thai
phụ nữ nội trợ
phụ nữ tiết tháo
phụ nữ trẻ
phụ nữ và trẻ em
phụ quyền
phụ san
phụt
phụ thu
phụ thuộc
phụ thân
phụ thêm
phụ thẩm
phụt lên
phụt ra
phụ trách
phụ trách chung
phụ trách toàn diện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 0:01:43