请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy niêm phong
释义
giấy niêm phong
封条; 封皮 <封闭门户或器物时粘贴的纸条, 上面注明封闭日期并盖有印章。>
随便看
Nu-ác-sốt
nuôi
nuôi béo
nuôi chí
nuôi con nuôi
nuôi cá theo vụ
nuôi cấy
hạn mức tối đa
hạn ngạch
hạn nặng
hạn số
hạn sử dụng
hạn tai
hạn vận
hạn định
hạn độ
Hạo
hạo khí
hạo kỳ
hạo nhiên
Hạp Hà
hạ phàm
hạ phương
hạp long
hạ quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 0:14:51