请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy niêm phong
释义
giấy niêm phong
封条; 封皮 <封闭门户或器物时粘贴的纸条, 上面注明封闭日期并盖有印章。>
随便看
đỏ thắm
đỏ tía
đỏ tím
đỏ tươi
đỏ và đen
đỏ xanh
đỏ ói
đỏ đen
đỏ đầu
đỏ ửng
đố
đốc
đốc biện
đốc chiến
đốc chứng
đốc công
đốc hậu
đốc học
đố chữ
đốc kiếm
đốc lý
đốc mạch
đốc phủ
đốc quân
đốc quản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:22:12